tertiary syphilis

Định nghĩa

Danh từ: Giang mai thời kỳ ba (tertiary syphilis) giai đoạn thứ ba nặng nhất của bệnh giang mai, xảy ra nhiều năm sau khi nhiễm bệnh ban đầu nếu không được điều trị. Giai đoạn này đặc trưng bởi sự tổn thương nghiêm trọng đến các cơ quan nội tạng, đặc biệt não, tủy sống, tim gan.

dụ sử dụng
  • (Nếu không được điều trị, giang mai thời kỳ đầu có thể tiến triển thành giang mai thời kỳ ba, ảnh hưởng đến hệ thần kinh.)
  • (Giang mai thời kỳ ba có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến tim gan, dẫn đến các biến chứng nguy hiểm đến tính mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "late-stage tertiary syphilis": giang mai thời kỳ ba giai đoạn muộn, khi các tổn thương đã lan rộng không thể hồi phục.

    • Patients with late-stage tertiary syphilis often suffer from dementia and paralysis. (Bệnh nhân mắc giang mai thời kỳ ba giai đoạn muộn thường bị sa sút trí tuệ liệt.)
  • "neurosyphilis": một dạng của tertiary syphilis ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.

    • Neurosyphilis is a manifestation of tertiary syphilis that affects the brain and spinal cord. (Giang mai thần kinh một biểu hiện của giang mai thời kỳ ba ảnh hưởng đến não tủy sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Primary syphilis (danh từ): giang mai thời kỳ đầu, với triệu chứng vết loét không đau.

    • Primary syphilis is the earliest stage of the infection. (Giang mai thời kỳ đầu giai đoạn sớm nhất của nhiễm trùng.)
  • Secondary syphilis (danh từ): giang mai thời kỳ hai, với phát ban da các triệu chứng giống cúm.

    • Secondary syphilis can cause a rash on the palms of the hands and soles of the feet. (Giang mai thời kỳ hai có thể gây phát banlòng bàn tay lòng bàn chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Late-stage syphilis: giang mai giai đoạn cuối.

    • Late-stage syphilis is another term for tertiary syphilis. (Giang mai giai đoạn cuối một thuật ngữ khác cho giang mai thời kỳ ba.)
  • Tertiary stage syphilis: giang mai thời kỳ thứ ba.

    • Tertiary stage syphilis is the most destructive phase of the disease. (Giang mai thời kỳ thứ ba giai đoạn hủy hoại nhất của bệnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tertiary syphilis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tertiary syphilis".